Giá trị chuyển đổi cho 1.000000 BNB thành 858,47 N VND KRW. BeInCrypto hiện đang sử dụng tỷ giá giao dịch 858,47 N VND sau đây. Bạn có thể chuyển đổi BNB sang các loại tiền tệ khác như SOL, USDC hoặc STETH. Chúng tôi đã cập nhật tỷ giá giao dịch của mình trên 23:05 03/04/2025. Trong 24 giờ qua, tỷ giá giao dịch tối đa 1.000000 BNB đến KRW đứng ở 892,15 N VND và tỷ giá giao dịch thấp nhất tại 840,55 N VND. KRW giá dao động bởi 0,03% trong một giờ qua và thay đổi bởi -5,02 N VND trong 24 giờ qua
125,16 NT VND
2,09 NT VND
145,89 Tr VND
Thứ Năm, 3 thg 4 2025 Hôm nay | 863,73 N VND | 5,26 N VND | 0,61% |
Thứ Tư, 2 thg 4 2025 Hôm qua | 898,80 N VND | 40,34 N VND | 4,49% |
Thứ Ba, 1 thg 4 2025 | 891,94 N VND | 33,47 N VND | 3,75% |
Thứ Hai, 31 thg 3 2025 | 884,40 N VND | 25,93 N VND | 2,93% |
Chủ Nhật, 30 thg 3 2025 | 888,19 N VND | 29,72 N VND | 3,35% |
Thứ Bảy, 29 thg 3 2025 | 910,92 N VND | 52,46 N VND | 5,76% |
Thứ Sáu, 28 thg 3 2025 | 932,76 N VND | 74,29 N VND | 7,96% |
Thứ Năm, 27 thg 3 2025 | 906,24 N VND | 47,77 N VND | 5,27% |
Thứ Tư, 26 thg 3 2025 | 922,20 N VND | 63,73 N VND | 6,91% |
Thứ Ba, 25 thg 3 2025 | 933,44 N VND | 74,97 N VND | 8,03% |
Thứ Hai, 24 thg 3 2025 | 912,13 N VND | 53,66 N VND | 5,88% |
Chủ Nhật, 23 thg 3 2025 | 917,78 N VND | 59,31 N VND | 6,46% |
Thứ Bảy, 22 thg 3 2025 | 930,27 N VND | 71,80 N VND | 7,72% |
Thứ Sáu, 21 thg 3 2025 | 923,46 N VND | 64,99 N VND | 7,04% |
Thứ Năm, 20 thg 3 2025 | 903,04 N VND | 44,57 N VND | 4,94% |
Thứ Tư, 19 thg 3 2025 | 911,46 N VND | 53,00 N VND | 5,81% |
Thứ Ba, 18 thg 3 2025 | 910,11 N VND | 51,64 N VND | 5,67% |
Thứ Hai, 17 thg 3 2025 | 873,55 N VND | 15,09 N VND | 1,73% |
Chủ Nhật, 16 thg 3 2025 | 897,86 N VND | 39,39 N VND | 4,39% |
Thứ Bảy, 15 thg 3 2025 | 851,75 N VND | -6,72 N VND | -0,79% |
Thứ Sáu, 14 thg 3 2025 | 842,02 N VND | -16,45 N VND | -1,95% |
Thứ Năm, 13 thg 3 2025 | 827,40 N VND | -31,07 N VND | -3,75% |
Thứ Tư, 12 thg 3 2025 | 803,27 N VND | -55,20 N VND | -6,87% |
Thứ Ba, 11 thg 3 2025 | 776,49 N VND | -81,97 N VND | -10,56% |
Thứ Hai, 10 thg 3 2025 | 803,55 N VND | -54,92 N VND | -6,83% |
Chủ Nhật, 9 thg 3 2025 | 858,49 N VND | 25,21 VND | 0,00% |
Thứ Bảy, 8 thg 3 2025 | 860,42 N VND | 1,95 N VND | 0,23% |
Thứ Sáu, 7 thg 3 2025 | 862,62 N VND | 4,15 N VND | 0,48% |
Thứ Năm, 6 thg 3 2025 | 863,47 N VND | 5,00 N VND | 0,58% |
Thứ Tư, 5 thg 3 2025 | 847,82 N VND | -10,65 N VND | -1,26% |
![]() | ₩ KRW |
---|---|
1.00 | ₩858.47K |
5.00 | ₩4.29M |
10.00 | ₩8.58M |
50.00 | ₩42.92M |
100.00 | ₩85.85M |
250.00 | ₩214.62M |
500.00 | ₩429.23M |
1000.00 | ₩858.47M |
₩ KRW | ![]() |
---|---|
₩1.00 | 0.00 |
₩5.00 | 0.00001 |
₩10.00 | 0.00001 |
₩50.00 | 0.00006 |
₩100.00 | 0.00012 |
₩250.00 | 0.00029 |
₩500.00 | 0.00058 |
₩1.00K | 0.00116 |
Được tài trợ
Được tài trợ