1 NVDA.D đến KRW Máy tính - Bao nhiêu Won hàn quốc (KRW) là 1 Dinari NVDA (NVDA.D)?

Chuyển thành

Dinari NVDA
NVDA.D
1 NVDA.D = 0,00 KRW KRW
KRW

Biểu đồ lịch sử tỷ giá giao dịch cho NVDA.D đến KRW

Giá trị chuyển đổi cho 1.000000 NVDA.D thành 0,0₍₆₎2525 VND KRW. BeInCrypto hiện đang sử dụng tỷ giá giao dịch 0,0₍₆₎2525 VND sau đây. Bạn có thể chuyển đổi NVDA.D sang các loại tiền tệ khác như SOL, USDC hoặc STETH. Chúng tôi đã cập nhật tỷ giá giao dịch của mình trên 17:08 29/08/2025. Trong 24 giờ qua, tỷ giá giao dịch tối đa 1.000000 NVDA.D đến KRW đứng ở 0,0₍₆₎2526 VND và tỷ giá giao dịch thấp nhất tại 0,0₍₆₎2471 VND. KRW giá dao động bởi 0,00461% trong một giờ qua và thay đổi bởi 0,0₍₈₎5227 VND trong 24 giờ qua

Vốn hóa thị trường

0,00 VND

Khối lượng (24 giờ)

0,00 VND

Nguồn cung lưu hành

0,00 VND

Xem tất cả các chỉ số
Đang tải...

Dự đoán giá Dinari NVDA là gì?

Tìm hiểu giá trị của Dinari NVDA trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thay đổi giá trị của 1 NVDA.D sang KRW

Ngày1 NVDA.D sang Thay đổi cho 1 Thay đổi %
Thứ Sáu, 29 thg 8 2025
Hôm nay
0,00 VND
-0,00 VND
-0,44253%
Thứ Tư, 27 thg 8 2025
0,00 VND
0,00 VND
0,80722%
Thứ Ba, 26 thg 8 2025
0,00 VND
0,00 VND
0,4577%
Thứ Bảy, 23 thg 8 2025
0,00 VND
-0,00 VND
-4,56%
Thứ Sáu, 22 thg 8 2025
0,00 VND
-0,00 VND
-1,53%
Thứ Năm, 21 thg 8 2025
0,00 VND
-0,00 VND
-1,72%
Thứ Tư, 20 thg 8 2025
0,00 VND
-0,00 VND
-2,13%
Thứ Tư, 13 thg 8 2025
0,00 VND
-0,00 VND
-1,10%
Thứ Ba, 12 thg 8 2025
0,00 VND
-0,00 VND
-0,66922%
Thứ Hai, 11 thg 8 2025
0,00 VND
-0,00 VND
-0,81282%
Thứ Bảy, 9 thg 8 2025
0,00 VND
0,00 VND
0,79002%
Thứ Sáu, 8 thg 8 2025
0,00 VND
0,00 VND
0,58937%
Thứ Năm, 7 thg 8 2025
0,00 VND
0,00 VND
0,54789%
Thứ Bảy, 2 thg 8 2025
0,00 VND
-0,00 VND
-2,17%
Thứ Sáu, 1 thg 8 2025
0,00 VND
-0,00 VND
-1,64%

NVDA.D sang KRW

nvda.d Dinari NVDA KRW
1.00
₩0.0₍₆₎2525
5.00
₩0.0₍₅₎1262
10.00
₩0.0₍₅₎2525
50.00
₩0.0₍₄₎1262
100.00
₩0.0₍₄₎2525
250.00
₩0.0₍₄₎6314
500.00
₩0.00013
1000.00
₩0.00025

KRW sang NVDA.D

KRWnvda.d Dinari NVDA
₩1.00
3,959,173.00794
₩5.00
19,795,865.03971
₩10.00
39,591,730.07942
₩50.00
197,958,650.39711
₩100.00
395,917,300.79421
₩250.00
989,793,251.98553
₩500.00
1,979,586,503.97105
₩1.00K
3,959,173,007.9421

Được tài trợ

Được tài trợ

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi