Giá trị chuyển đổi cho 1.000000 EVDC thành 0,03863 VND KRW. BeInCrypto hiện đang sử dụng tỷ giá giao dịch 0,03863 VND sau đây. Bạn có thể chuyển đổi EVDC sang các loại tiền tệ khác như SOL, USDC hoặc STETH. Chúng tôi đã cập nhật tỷ giá giao dịch của mình trên 17:08 29/08/2025. Trong 24 giờ qua, tỷ giá giao dịch tối đa 1.000000 EVDC đến KRW đứng ở 0,04017 VND và tỷ giá giao dịch thấp nhất tại 0,03866 VND. KRW giá dao động bởi -1,12% trong một giờ qua và thay đổi bởi -0,00152 VND trong 24 giờ qua
0,00 VND
191,48 Tr VND
0,00 VND
Thứ Sáu, 29 thg 8 2025 Hôm nay | 0,04 VND | -0,00 VND | -2,00% |
Thứ Năm, 28 thg 8 2025 Hôm qua | 0,04 VND | 0,00 VND | 2,57% |
Thứ Tư, 27 thg 8 2025 | 0,04 VND | -0,00 VND | -0,36396% |
Thứ Ba, 26 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 0,55675% |
Thứ Hai, 25 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 2,02% |
Chủ Nhật, 24 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 3,13% |
Thứ Bảy, 23 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 5,29% |
Thứ Sáu, 22 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 2,68% |
Thứ Năm, 21 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 3,89% |
Thứ Tư, 20 thg 8 2025 | 0,04 VND | -0,00 VND | -2,25% |
Thứ Ba, 19 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 0,14331% |
Thứ Hai, 18 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 3,07% |
Chủ Nhật, 17 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 2,50% |
Thứ Bảy, 16 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 2,35% |
Thứ Sáu, 15 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 2,68% |
Thứ Năm, 14 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 1,30% |
Thứ Tư, 13 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 8,97% |
Thứ Ba, 12 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,01 VND | 12,47% |
Thứ Hai, 11 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,00 VND | 11,13% |
Chủ Nhật, 10 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,01 VND | 13,02% |
Thứ Bảy, 9 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,01 VND | 13,32% |
Thứ Sáu, 8 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,01 VND | 13,46% |
Thứ Năm, 7 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,01 VND | 13,34% |
Thứ Tư, 6 thg 8 2025 | 0,04 VND | 0,01 VND | 13,65% |
Thứ Ba, 5 thg 8 2025 | 0,05 VND | 0,01 VND | 14,49% |
Thứ Hai, 4 thg 8 2025 | 0,05 VND | 0,01 VND | 15,86% |
Chủ Nhật, 3 thg 8 2025 | 0,06 VND | 0,02 VND | 35,03% |
Thứ Bảy, 2 thg 8 2025 | 0,06 VND | 0,02 VND | 33,90% |
Thứ Sáu, 1 thg 8 2025 | 0,06 VND | 0,02 VND | 36,04% |
Thứ Năm, 31 thg 7 2025 | 0,06 VND | 0,02 VND | 36,25% |
Electric Vehicle Direct Currency sang EUR
1 EVDC bằng 0,0₍₄₎236 EUR
Electric Vehicle Direct Currency sang JPY
1 EVDC bằng 0,00417 JPY
Electric Vehicle Direct Currency sang KRW
1 EVDC bằng 0,03863 KRW
Electric Vehicle Direct Currency sang USD
1 EVDC bằng 0,0₍₄₎2729 USD
Electric Vehicle Direct Currency sang VND
1 EVDC bằng 0,7287 VND
![]() | ₩ KRW |
---|---|
1.00 | ₩0.03863 |
5.00 | ₩0.19314 |
10.00 | ₩0.38627 |
50.00 | ₩1.93 |
100.00 | ₩3.86 |
250.00 | ₩9.66 |
500.00 | ₩19.31 |
1000.00 | ₩38.63 |
₩ KRW | ![]() |
---|---|
₩1.00 | 25.88845 |
₩5.00 | 129.44226 |
₩10.00 | 258.88453 |
₩50.00 | 1,294.42264 |
₩100.00 | 2,588.84529 |
₩250.00 | 6,472.11322 |
₩500.00 | 12,944.22643 |
₩1.00K | 25,888.45287 |
Được tài trợ
Được tài trợ