1 FTT đến EUR Máy tính - Bao nhiêu Euro (EUR) là 1 FTX (FTT)?

Chuyển thành

FTX
FTT
1 FTT = 0,00 EUR EUR
EUR

Biểu đồ lịch sử tỷ giá giao dịch cho FTT đến EUR

Giá trị chuyển đổi cho 1.000000 FTT thành 0,71248 VND EUR. BeInCrypto hiện đang sử dụng tỷ giá giao dịch 0,71248 VND sau đây. Bạn có thể chuyển đổi FTT sang các loại tiền tệ khác như SOL, USDC hoặc STETH. Chúng tôi đã cập nhật tỷ giá giao dịch của mình trên 20:05 29/08/2025. Trong 24 giờ qua, tỷ giá giao dịch tối đa 1.000000 FTT đến EUR đứng ở 0,74593 VND và tỷ giá giao dịch thấp nhất tại 0,70925 VND. EUR giá dao động bởi -0,04579% trong một giờ qua và thay đổi bởi -0,02938 VND trong 24 giờ qua

Vốn hóa thị trường

0,00 VND

Khối lượng (24 giờ)

5,08 Tr VND

Nguồn cung lưu hành

0,00 VND

Xem tất cả các chỉ số
Đang tải...

Dự đoán giá FTX là gì?

Tìm hiểu giá trị của FTX trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thay đổi giá trị của 1 FTT sang EUR

Ngày1 FTT sang Thay đổi cho 1 Thay đổi %
Thứ Bảy, 30 thg 8 2025
Hôm nay
0,72 VND
0,00 VND
0,36551%
Thứ Năm, 28 thg 8 2025
Hôm qua
0,73 VND
0,02 VND
2,62%
Thứ Tư, 27 thg 8 2025
0,74 VND
0,03 VND
3,48%
Thứ Ba, 26 thg 8 2025
0,74 VND
0,02 VND
3,09%
Thứ Hai, 25 thg 8 2025
0,77 VND
0,06 VND
7,77%
Chủ Nhật, 24 thg 8 2025
0,79 VND
0,08 VND
10,04%
Thứ Bảy, 23 thg 8 2025
0,80 VND
0,09 VND
11,17%
Thứ Sáu, 22 thg 8 2025
0,79 VND
0,07 VND
9,39%
Thứ Năm, 21 thg 8 2025
0,77 VND
0,06 VND
8,02%
Thứ Tư, 20 thg 8 2025
0,74 VND
0,03 VND
4,22%
Thứ Ba, 19 thg 8 2025
0,77 VND
0,06 VND
7,90%
Thứ Hai, 18 thg 8 2025
0,80 VND
0,09 VND
10,96%
Chủ Nhật, 17 thg 8 2025
0,79 VND
0,08 VND
10,16%
Thứ Bảy, 16 thg 8 2025
0,77 VND
0,06 VND
7,68%
Thứ Sáu, 15 thg 8 2025
0,78 VND
0,07 VND
8,65%
Thứ Năm, 14 thg 8 2025
0,84 VND
0,12 VND
14,88%
Thứ Tư, 13 thg 8 2025
0,82 VND
0,11 VND
12,87%
Thứ Ba, 12 thg 8 2025
0,80 VND
0,09 VND
11,05%
Thứ Hai, 11 thg 8 2025
0,81 VND
0,10 VND
11,82%
Chủ Nhật, 10 thg 8 2025
0,81 VND
0,09 VND
11,57%
Thứ Bảy, 9 thg 8 2025
0,79 VND
0,08 VND
10,22%
Thứ Sáu, 8 thg 8 2025
0,78 VND
0,07 VND
8,73%
Thứ Năm, 7 thg 8 2025
0,77 VND
0,06 VND
7,31%
Thứ Tư, 6 thg 8 2025
0,75 VND
0,04 VND
5,56%
Thứ Ba, 5 thg 8 2025
0,80 VND
0,09 VND
11,16%
Thứ Hai, 4 thg 8 2025
0,78 VND
0,06 VND
8,29%
Chủ Nhật, 3 thg 8 2025
0,77 VND
0,06 VND
7,34%
Thứ Bảy, 2 thg 8 2025
0,79 VND
0,07 VND
9,45%
Thứ Sáu, 1 thg 8 2025
0,80 VND
0,09 VND
11,32%
Thứ Năm, 31 thg 7 2025
0,84 VND
0,13 VND
15,42%

FTT sang EUR

ftt FTX EUR
1.00
€0.71248
5.00
€3.56
10.00
€7.12
50.00
€35.62
100.00
€71.25
250.00
€178.12
500.00
€356.24
1000.00
€712.48

EUR sang FTT

EURftt FTX
€1.00
1.40355
€5.00
7.01774
€10.00
14.03548
€50.00
70.17741
€100.00
140.35482
€250.00
350.88704
€500.00
701.77408
€1.00K
1,403.54817

Được tài trợ

Được tài trợ

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi