1 FTT đến KRW Máy tính - Bao nhiêu Won hàn quốc (KRW) là 1 FTX (FTT)?

Chuyển thành

FTX
FTT
1 FTT = 0,00 KRW KRW
KRW

Biểu đồ lịch sử tỷ giá giao dịch cho FTT đến KRW

Giá trị chuyển đổi cho 1.000000 FTT thành 1,16 N VND KRW. BeInCrypto hiện đang sử dụng tỷ giá giao dịch 1,16 N VND sau đây. Bạn có thể chuyển đổi FTT sang các loại tiền tệ khác như SOL, USDC hoặc STETH. Chúng tôi đã cập nhật tỷ giá giao dịch của mình trên 20:05 29/08/2025. Trong 24 giờ qua, tỷ giá giao dịch tối đa 1.000000 FTT đến KRW đứng ở 1,21 N VND và tỷ giá giao dịch thấp nhất tại 1,15 N VND. KRW giá dao động bởi -0,04658% trong một giờ qua và thay đổi bởi -43,26 VND trong 24 giờ qua

Vốn hóa thị trường

0,00 VND

Khối lượng (24 giờ)

8,25 T VND

Nguồn cung lưu hành

0,00 VND

Xem tất cả các chỉ số
Đang tải...

Dự đoán giá FTX là gì?

Tìm hiểu giá trị của FTX trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thay đổi giá trị của 1 FTT sang KRW

Ngày1 FTT sang Thay đổi cho 1 Thay đổi %
Thứ Bảy, 30 thg 8 2025
Hôm nay
1,16 N VND
-0,34 VND
-0,0292%
Thứ Năm, 28 thg 8 2025
Hôm qua
1,19 N VND
30,35 VND
2,56%
Thứ Tư, 27 thg 8 2025
1,20 N VND
41,22 VND
3,44%
Thứ Ba, 26 thg 8 2025
1,19 N VND
29,61 VND
2,49%
Thứ Hai, 25 thg 8 2025
1,25 N VND
94,62 VND
7,56%
Chủ Nhật, 24 thg 8 2025
1,28 N VND
127,65 VND
9,93%
Thứ Bảy, 23 thg 8 2025
1,30 N VND
144,29 VND
11,09%
Thứ Sáu, 22 thg 8 2025
1,28 N VND
121,81 VND
9,52%
Thứ Năm, 21 thg 8 2025
1,26 N VND
104,27 VND
8,26%
Thứ Tư, 20 thg 8 2025
1,21 N VND
48,42 VND
4,02%
Thứ Ba, 19 thg 8 2025
1,25 N VND
95,46 VND
7,62%
Thứ Hai, 18 thg 8 2025
1,30 N VND
143,79 VND
11,05%
Chủ Nhật, 17 thg 8 2025
1,29 N VND
132,00 VND
10,24%
Thứ Bảy, 16 thg 8 2025
1,25 N VND
97,31 VND
7,76%
Thứ Sáu, 15 thg 8 2025
1,26 N VND
104,66 VND
8,29%
Thứ Năm, 14 thg 8 2025
1,35 N VND
195,40 VND
14,44%
Thứ Tư, 13 thg 8 2025
1,32 N VND
165,17 VND
12,49%
Thứ Ba, 12 thg 8 2025
1,29 N VND
136,70 VND
10,56%
Thứ Hai, 11 thg 8 2025
1,31 N VND
149,73 VND
11,46%
Chủ Nhật, 10 thg 8 2025
1,30 N VND
146,12 VND
11,21%
Thứ Bảy, 9 thg 8 2025
1,28 N VND
126,29 VND
9,84%
Thứ Sáu, 8 thg 8 2025
1,26 N VND
106,04 VND
8,39%
Thứ Năm, 7 thg 8 2025
1,24 N VND
84,58 VND
6,81%
Thứ Tư, 6 thg 8 2025
1,21 N VND
55,12 VND
4,55%
Thứ Ba, 5 thg 8 2025
1,28 N VND
127,38 VND
9,91%
Thứ Hai, 4 thg 8 2025
1,25 N VND
92,28 VND
7,38%
Chủ Nhật, 3 thg 8 2025
1,24 N VND
80,54 VND
6,51%
Thứ Bảy, 2 thg 8 2025
1,27 N VND
109,72 VND
8,66%
Thứ Sáu, 1 thg 8 2025
1,28 N VND
123,54 VND
9,65%
Thứ Năm, 31 thg 7 2025
1,34 N VND
184,28 VND
13,74%

FTT sang KRW

ftt FTX KRW
1.00
₩1.16K
5.00
₩5.79K
10.00
₩11.57K
50.00
₩57.87K
100.00
₩115.73K
250.00
₩289.34K
500.00
₩578.67K
1000.00
₩1.16M

KRW sang FTT

KRWftt FTX
₩1.00
0.00086
₩5.00
0.00432
₩10.00
0.00864
₩50.00
0.0432
₩100.00
0.08641
₩250.00
0.21601
₩500.00
0.43203
₩1.00K
0.86405

Được tài trợ

Được tài trợ

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi