Giá trị chuyển đổi cho 1.000000 GMFAM thành 0,0₍₄₎5904 VND VND. BeInCrypto hiện đang sử dụng tỷ giá giao dịch 0,0₍₄₎5904 VND sau đây. Bạn có thể chuyển đổi GMFAM sang các loại tiền tệ khác như SOL, USDC hoặc STETH. Chúng tôi đã cập nhật tỷ giá giao dịch của mình trên 17:08 30/08/2025. Trong 24 giờ qua, tỷ giá giao dịch tối đa 1.000000 GMFAM đến VND đứng ở 0,0₍₄₎5961 VND và tỷ giá giao dịch thấp nhất tại 0,0₍₄₎5791 VND. VND giá dao động bởi 0,11078% trong một giờ qua và thay đổi bởi 0,0₍₇₎2739 VND trong 24 giờ qua
0,00 VND
1,30 Tr VND
0,00 VND
Thứ Bảy, 30 thg 8 2025 Hôm nay | 0,00 VND | -0,00 VND | -0,04646% |
Thứ Sáu, 29 thg 8 2025 Hôm qua | 0,00 VND | 0,00 VND | 3,16% |
Thứ Năm, 28 thg 8 2025 | 0,00 VND | 0,00 VND | 3,25% |
Thứ Tư, 27 thg 8 2025 | 0,00 VND | 0,00 VND | 5,10% |
Thứ Ba, 26 thg 8 2025 | 0,00 VND | 0,00 VND | 0,49227% |
Thứ Hai, 25 thg 8 2025 | 0,00 VND | 0,00 VND | 8,88% |
Chủ Nhật, 24 thg 8 2025 | 0,00 VND | 0,00 VND | 8,63% |
Thứ Bảy, 23 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -1,77% |
Thứ Sáu, 22 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -2,85% |
Thứ Năm, 21 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -3,39% |
Thứ Tư, 20 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -5,00% |
Thứ Ba, 19 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -1,08% |
Thứ Hai, 18 thg 8 2025 | 0,00 VND | 0,00 VND | 3,44% |
Chủ Nhật, 17 thg 8 2025 | 0,00 VND | 0,00 VND | 2,07% |
Thứ Bảy, 16 thg 8 2025 | 0,00 VND | 0,00 VND | 2,24% |
Thứ Sáu, 15 thg 8 2025 | 0,00 VND | 0,00 VND | 5,22% |
Thứ Năm, 14 thg 8 2025 | 0,00 VND | 0,00 VND | 9,29% |
Thứ Tư, 13 thg 8 2025 | 0,00 VND | 0,00 VND | 6,77% |
Thứ Ba, 12 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -5,21% |
Thứ Hai, 11 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -3,54% |
Chủ Nhật, 10 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -6,62% |
Thứ Bảy, 9 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -6,39% |
Thứ Hai, 4 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -32,22% |
Chủ Nhật, 3 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -31,51% |
Thứ Bảy, 2 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -31,12% |
Thứ Sáu, 1 thg 8 2025 | 0,00 VND | -0,00 VND | -22,90% |
![]() | ₫ VND |
---|---|
1.00 | ₫0.0₍₄₎5904 |
5.00 | ₫0.0003 |
10.00 | ₫0.00059 |
50.00 | ₫0.00295 |
100.00 | ₫0.0059 |
250.00 | ₫0.01476 |
500.00 | ₫0.02952 |
1000.00 | ₫0.05904 |
₫ VND | ![]() |
---|---|
₫1.00 | 16,937.66938 |
₫5.00 | 84,688.34688 |
₫10.00 | 169,376.69377 |
₫50.00 | 846,883.46883 |
₫100.00 | 1,693,766.93767 |
₫250.00 | 4,234,417.34417 |
₫500.00 | 8,468,834.68835 |
₫1.00K | 16,937,669.37669 |
Được tài trợ
Được tài trợ