1 UNI đến KRW Máy tính - Bao nhiêu Won hàn quốc (KRW) là 1 Linea Bridged UNI (Linea) (UNI)?

Chuyển thành

Linea Bridged UNI (Linea)
UNI
1 UNI = 0,00 KRW KRW
KRW

Biểu đồ lịch sử tỷ giá giao dịch cho UNI đến KRW

Giá trị chuyển đổi cho 1.000000 UNI thành 14,18 N VND KRW. BeInCrypto hiện đang sử dụng tỷ giá giao dịch 14,18 N VND sau đây. Bạn có thể chuyển đổi UNI sang các loại tiền tệ khác như SOL, USDC hoặc STETH. Chúng tôi đã cập nhật tỷ giá giao dịch của mình trên 09:04 30/08/2025. Trong 24 giờ qua, tỷ giá giao dịch tối đa 1.000000 UNI đến KRW đứng ở 14,40 N VND và tỷ giá giao dịch thấp nhất tại 13,75 N VND. KRW giá dao động bởi 0,07454% trong một giờ qua và thay đổi bởi -222,09 VND trong 24 giờ qua

Vốn hóa thị trường

0,00 VND

Khối lượng (24 giờ)

284,05 N VND

Nguồn cung lưu hành

0,00 VND

Xem tất cả các chỉ số
Đang tải...

Dự đoán giá Linea Bridged UNI (Linea) là gì?

Tìm hiểu giá trị của Linea Bridged UNI (Linea) trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thay đổi giá trị của 1 UNI sang KRW

Ngày1 UNI sang Thay đổi cho 1 Thay đổi %
Thứ Bảy, 30 thg 8 2025
Hôm nay
14,17 N VND
-6,24 VND
-0,04402%
Thứ Sáu, 29 thg 8 2025
Hôm qua
14,43 N VND
251,04 VND
1,74%
Thứ Năm, 28 thg 8 2025
14,51 N VND
331,56 VND
2,28%
Thứ Tư, 27 thg 8 2025
11,22 N VND
-2,96 N VND
-26,33%
Thứ Ba, 26 thg 8 2025
14,38 N VND
199,28 VND
1,39%
Thứ Hai, 25 thg 8 2025
15,59 N VND
1,41 N VND
9,04%
Chủ Nhật, 24 thg 8 2025
15,49 N VND
1,31 N VND
8,48%
Thứ Bảy, 23 thg 8 2025
15,76 N VND
1,58 N VND
10,04%
Thứ Sáu, 22 thg 8 2025
14,64 N VND
456,91 VND
3,12%
Thứ Năm, 21 thg 8 2025
14,77 N VND
588,68 VND
3,99%
Thứ Tư, 20 thg 8 2025
14,31 N VND
131,72 VND
0,92043%
Thứ Ba, 19 thg 8 2025
14,67 N VND
491,31 VND
3,35%
Thứ Hai, 18 thg 8 2025
14,98 N VND
800,00 VND
5,34%
Chủ Nhật, 17 thg 8 2025
14,79 N VND
611,11 VND
4,13%
Thứ Bảy, 16 thg 8 2025
15,00 N VND
817,64 VND
5,45%
Thứ Sáu, 15 thg 8 2025
15,37 N VND
1,19 N VND
7,75%
Thứ Năm, 14 thg 8 2025
16,47 N VND
2,29 N VND
13,91%
Thứ Tư, 13 thg 8 2025
16,09 N VND
1,91 N VND
11,85%
Thứ Ba, 12 thg 8 2025
15,34 N VND
1,17 N VND
7,59%
Thứ Hai, 11 thg 8 2025
15,31 N VND
1,13 N VND
7,37%
Chủ Nhật, 10 thg 8 2025
15,50 N VND
1,32 N VND
8,50%
Thứ Bảy, 9 thg 8 2025
14,83 N VND
651,36 VND
4,39%
Thứ Sáu, 8 thg 8 2025
14,42 N VND
244,63 VND
1,70%
Thứ Năm, 7 thg 8 2025
13,60 N VND
-580,70 VND
-4,27%
Thứ Tư, 6 thg 8 2025
13,36 N VND
-816,88 VND
-6,11%
Thứ Ba, 5 thg 8 2025
13,97 N VND
-205,86 VND
-1,47%
Thứ Hai, 4 thg 8 2025
12,60 N VND
-1,57 N VND
-12,49%
Chủ Nhật, 3 thg 8 2025
11,99 N VND
-2,19 N VND
-18,28%
Thứ Bảy, 2 thg 8 2025
12,35 N VND
-1,83 N VND
-14,83%
Thứ Sáu, 1 thg 8 2025
13,33 N VND
-853,77 VND
-6,41%

UNI sang KRW

uni Linea Bridged UNI (Linea) KRW
1.00
₩14.18K
5.00
₩70.90K
10.00
₩141.79K
50.00
₩708.96K
100.00
₩1.42M
250.00
₩3.54M
500.00
₩7.09M
1000.00
₩14.18M

KRW sang UNI

KRWuni Linea Bridged UNI (Linea)
₩1.00
0.0₍₄₎7052
₩5.00
0.00035
₩10.00
0.00071
₩50.00
0.00353
₩100.00
0.00705
₩250.00
0.01763
₩500.00
0.03526
₩1.00K
0.07053

Được tài trợ

Được tài trợ

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi