1 WSTX đến KRW Máy tính - Bao nhiêu Won hàn quốc (KRW) là 1 Wrapped STX (Velar) (WSTX)?

Chuyển thành

Wrapped STX (Velar)
WSTX
1 WSTX = 0,00 KRW KRW
KRW

Biểu đồ lịch sử tỷ giá giao dịch cho WSTX đến KRW

Giá trị chuyển đổi cho 1.000000 WSTX thành 930,32 VND KRW. BeInCrypto hiện đang sử dụng tỷ giá giao dịch 930,32 VND sau đây. Bạn có thể chuyển đổi WSTX sang các loại tiền tệ khác như SOL, USDC hoặc STETH. Chúng tôi đã cập nhật tỷ giá giao dịch của mình trên 12:53 29/08/2025. Trong 24 giờ qua, tỷ giá giao dịch tối đa 1.000000 WSTX đến KRW đứng ở 930,96 VND và tỷ giá giao dịch thấp nhất tại 891,42 VND. KRW giá dao động bởi 0,72674% trong một giờ qua và thay đổi bởi 36,81 VND trong 24 giờ qua

Vốn hóa thị trường

0,00 VND

Khối lượng (24 giờ)

7,54 Tr VND

Nguồn cung lưu hành

0,00 VND

Xem tất cả các chỉ số
Đang tải...

Dự đoán giá Wrapped STX (Velar) là gì?

Tìm hiểu giá trị của Wrapped STX (Velar) trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thay đổi giá trị của 1 WSTX sang KRW

Ngày1 WSTX sang Thay đổi cho 1 Thay đổi %
Thứ Sáu, 29 thg 8 2025
Hôm nay
898,76 VND
-31,56 VND
-3,51%
Thứ Năm, 28 thg 8 2025
Hôm qua
921,79 VND
-8,53 VND
-0,92485%
Thứ Tư, 27 thg 8 2025
904,82 VND
-25,50 VND
-2,82%
Thứ Ba, 26 thg 8 2025
855,70 VND
-74,62 VND
-8,72%
Thứ Hai, 25 thg 8 2025
970,75 VND
40,43 VND
4,17%
Chủ Nhật, 24 thg 8 2025
962,20 VND
31,88 VND
3,31%
Thứ Bảy, 23 thg 8 2025
979,98 VND
49,66 VND
5,07%
Thứ Sáu, 22 thg 8 2025
929,23 VND
-1,09 VND
-0,11687%
Thứ Năm, 21 thg 8 2025
960,09 VND
29,77 VND
3,10%
Thứ Tư, 20 thg 8 2025
931,26 VND
0,94 VND
0,10125%
Thứ Ba, 19 thg 8 2025
967,28 VND
36,96 VND
3,82%
Thứ Hai, 18 thg 8 2025
1,01 N VND
82,08 VND
8,11%
Chủ Nhật, 17 thg 8 2025
989,96 VND
59,64 VND
6,02%
Thứ Bảy, 16 thg 8 2025
973,45 VND
43,13 VND
4,43%
Thứ Sáu, 15 thg 8 2025
995,20 VND
64,88 VND
6,52%
Thứ Năm, 14 thg 8 2025
1,08 N VND
147,45 VND
13,68%
Thứ Tư, 13 thg 8 2025
1,01 N VND
77,40 VND
7,68%
Thứ Ba, 12 thg 8 2025
1,03 N VND
96,95 VND
9,44%
Thứ Hai, 11 thg 8 2025
1,05 N VND
117,41 VND
11,21%
Chủ Nhật, 10 thg 8 2025
1,04 N VND
111,10 VND
10,67%
Thứ Bảy, 9 thg 8 2025
1,02 N VND
90,94 VND
8,90%
Thứ Sáu, 8 thg 8 2025
975,52 VND
45,20 VND
4,63%
Thứ Năm, 7 thg 8 2025
959,42 VND
29,10 VND
3,03%
Thứ Tư, 6 thg 8 2025
940,19 VND
9,87 VND
1,05%
Thứ Ba, 5 thg 8 2025
976,06 VND
45,74 VND
4,69%
Thứ Hai, 4 thg 8 2025
954,97 VND
24,65 VND
2,58%
Chủ Nhật, 3 thg 8 2025
920,34 VND
-9,98 VND
-1,08%
Thứ Bảy, 2 thg 8 2025
951,47 VND
21,15 VND
2,22%
Thứ Sáu, 1 thg 8 2025
1,01 N VND
78,65 VND
7,80%
Thứ Năm, 31 thg 7 2025
1,04 N VND
111,74 VND
10,72%

WSTX sang KRW

wstx Wrapped STX (Velar) KRW
1.00
₩930.32
5.00
₩4.65K
10.00
₩9.30K
50.00
₩46.52K
100.00
₩93.03K
250.00
₩232.58K
500.00
₩465.16K
1000.00
₩930.32K

KRW sang WSTX

KRWwstx Wrapped STX (Velar)
₩1.00
0.00107
₩5.00
0.00537
₩10.00
0.01075
₩50.00
0.05374
₩100.00
0.10749
₩250.00
0.26872
₩500.00
0.53745
₩1.00K
1.0749

Được tài trợ

Được tài trợ

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi